trạng ngữ

trạng ngữ

Trạng ngữ chỉ thời gian thường đứng ở đầu câu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành phần phụ trong câu: "trạng ngữ" thành phần phụ của câu, dùng để bổ sung ý nghĩa về thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, cách thức, phương tiện, điều kiện, nhượng bộ,... cho nòng cốt câu (chủ ngữ vị ngữ).
    • Vị trí: "trạng ngữ" thường đứng đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu, thường được ngăn cách với nòng cốt câu bằng dấu phẩy.
dụ sử dụng
  • Về thời gian:

    • Hôm qua, trời mưa rất to. (Trạng ngữ "hôm qua" bổ sung ý nghĩa thời gian cho câu.)
    • Sau khi tan học, chúng tôi đi chơi. (Trạng ngữ "sau khi tan học" chỉ thời điểm xảy ra hành động.)
  • Về địa điểm:

    • Trên sân trường, học sinh đang tập thể dục. (Trạng ngữ "trên sân trường" chỉ nơi chốn.)
    • nhà, tôi thường đọc sách. (Trạng ngữ "ở nhà" bổ sung ý nghĩa không gian.)
  • Về nguyên nhân:

    • mưa to, trận đấu bị hoãn. (Trạng ngữ " mưa to" chỉ nguyên nhân.)
    • Do chăm chỉ học tập, ấy đạt điểm cao. (Trạng ngữ "do chăm chỉ học tập" chỉ lý do.)
  • Về mục đích:

    • Để sức khỏe tốt, tôi tập thể dục mỗi ngày. (Trạng ngữ "để sức khỏe tốt" chỉ mục đích.)
    • Nhằm nâng cao kiến thức, họ tham gia khóa học. (Trạng ngữ "nhằm nâng cao kiến thức" bổ sung mục tiêu.)
  • Về cách thức:

    • Bằng tất cả tình yêu thương, mẹ chăm sóc con. (Trạng ngữ "bằng tất cả tình yêu thương" chỉ cách thức thực hiện hành động.)
    • Một cách nhanh chóng, anh ấy hoàn thành công việc. (Trạng ngữ "một cách nhanh chóng" bổ sung phương thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trạng ngữ đứng đầu câu: Thường dùng để nhấn mạnh thông tin thời gian, địa điểm hoặc nguyên nhân.

    • Vào buổi sáng sớm, không khí thật trong lành. (Nhấn mạnh thời điểm.)
  • Trạng ngữ đứng giữa câu: Tạo nhịp điệu hoặc thêm thông tin bổ sung.

    • Chúng tôi, sau khi ăn cơm, sẽ đi dạo. (Trạng ngữ "sau khi ăn cơm" xen giữa chủ ngữ vị ngữ.)
  • Trạng ngữ đứng cuối câu: Thường dùng để bổ sung thông tin phụ, không quá quan trọng.

    • ấy đọc sách mỗi tối, để thư giãn. (Trạng ngữ "để thư giãn" đặt cuối câu.)
  • Trạng ngữ phức tạp: Có thể cụm từ hoặc mệnh đề.

    • Khi mặt trời lặn, biển trở nên yên ả. (Trạng ngữ mệnh đề "khi mặt trời lặn".)
Biến thể từ gần giống
  • Trạng từ (danh từ): từ loại chỉ đặc điểm của hành động, tính chất, trạng thái ( dụ: nhanh, chậm, tốt, xấu) — khác với "trạng ngữ" thành phần câu.

    • ấy chạy nhanh. ("nhanh" trạng từ bổ nghĩa cho động từ "chạy".)
  • Bổ ngữ (danh từ): thành phần phụ trong câu, bổ sung ý nghĩa cho động từ hoặc tính từ ( dụ: Tôi yêu em — "em" bổ ngữ).

Từ đồng nghĩa
  • Thành phần phụ trạng ngữ: cách gọi khác của "trạng ngữ" trong ngữ pháp.
  • Cụm trạng ngữ: chỉ nhóm từ làm chức năng trạng ngữ ( dụ: ).
Thành ngữ liên quan
  • Trạng ngữ thời gian: trạng ngữ chỉ thời gian.

    • Sáng nay, tôi đi học. (Trạng ngữ thời gian "sáng nay".)
  • Trạng ngữ nơi chốn: trạng ngữ chỉ địa điểm.

    • Trong vườn, hoa nở rộ. (Trạng ngữ nơi chốn "trong vườn".)
  • Trạng ngữ nguyên nhân: trạng ngữ chỉ lý do.

    • ốm, ấy nghỉ làm. (Trạng ngữ nguyên nhân " ốm".)